sea coast

/'si:'koust/
Học thuật
Thân thiện
sea coast

A family builds a sandcastle on the sea coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ biển, miền ven biển: "sea coast" chỉ dải đất nằm tiếp giáp với biển, khu vực giao nhau giữa đất liền đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel is located on a beautiful sea coast. (Khách sạn nằm trên một bờ biển đẹp.)
    • Many towns along the sea coast depend on fishing. (Nhiều thị trấn dọc miền ven biển phụ thuộc vào nghề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rugged sea coast": bờ biển gồ ghề, nhiều đá.
    • They hiked along the rugged sea coast. (Họ đi bộ dọc theo bờ biển gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastline (n): đường bờ biển, chỉ đường ranh giới giữa đất biển.

    • The country has a long coastline. (Đất nước đó một đường bờ biển dài.)
  • Seashore (n): bờ biển, bãi biển (thường nhấn mạnh phần bãi cát hoặc đá ngay sát mép nước).

    • We walked along the seashore. (Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shore: bờ (của biển, hồ, sông).
  • Seaboard: vùng duyên hải, bờ biển (thường dùng trong văn cảnh địa hoặc hành chính).
Thành ngữ liên quan
  • The coast is clear: đường an toàn, không nguy hiểm (nghĩa bóng: không ai để ý hoặc cản trở).
    • When the guard left, the coast was clear for us to enter. (Khi người bảo vệ rời đi, đường đã thông để chúng tôi vào.)
sea coast

A family builds a sandcastle on the sea coast.

danh từ
  1. bờ biển, miền ven biển

Từ có nhắc đến "sea coast"